ven theo
Định nghĩa
- Động từ:
- Đi sát theo một đường, một bờ, một vật gì đó: "ven theo" chỉ hành động di chuyển hoặc nằm dọc theo rìa, mép của một đối tượng hoặc một khu vực nhất định.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Con đường nhỏ ven theo bờ sông rất đẹp. (Con đường nhỏ chạy dọc sát bờ sông rất đẹp.)
- Họ đi ven theo rừng để tránh bị lạc. (Họ đi sát mép rừng để tránh bị lạc.)
- Ngôi nhà xây ven theo triền đồi. (Ngôi nhà được xây dọc theo sườn đồi.)
Các cách sử dụng nâng cao
"ven theo lối mòn": đi theo một con đường nhỏ đã có sẵn.
- Đoàn thám hiểm đi ven theo lối mòn trong rừng. (Đoàn thám hiểm di chuyển dọc theo con đường nhỏ có sẵn trong rừng.)
"ven theo bờ biển": di chuyển dọc theo đường bờ biển.
- Tàu thuyền neo đậu ven theo bờ biển để tránh bão. (Tàu thuyền đỗ dọc theo bờ biển để tránh bão.)
Biến thể và từ gần giống
Ven (động từ): di chuyển sát mép, rìa của một vật.
- Anh ấy ven vào góc tường để tránh mưa. (Anh ấy nép sát vào góc tường để tránh mưa.)
Theo (giới từ/động từ): đi cùng, đi sau, hoặc dựa vào một hướng.
- Đi theo tôi. (Đi cùng với tôi.)
Ven theo (cụm từ): sự kết hợp của "ven" và "theo" để nhấn mạnh việc di chuyển sát theo một đường hoặc vật thể.
Từ đồng nghĩa
Dọc theo: di chuyển hoặc nằm dọc theo chiều dài của một vật.
- Con đường chạy dọc theo bờ sông. (Con đường chạy dọc theo bờ sông.)
Sát theo: ở rất gần hoặc tiếp xúc với một đường biên.
- Họ đi sát theo vách núi. (Họ đi rất gần vách núi.)
Thành ngữ liên quan
- Ven theo lề thói: làm theo thói quen, lối mòn cũ.
- Ông ấy sống ven theo lề thói cũ, không thích đổi mới. (Ông ấy sống theo thói quen cũ, không thích thay đổi.)